dearest” in Indonesian

yêu quý nhấtthân yêu nhất

Definition

Dùng để gọi hoặc mô tả người mà bạn yêu thương, trân trọng nhất; mức độ thân thương nhất của 'dear'.

Usage Notes (Indonesian)

Thường xuất hiện trong thư hoặc cách nói thân mật: 'My dearest Anna'. Mang sắc thái tình cảm, văn chương hơn 'favorite'. Không dùng để chỉ 'đắt tiền'.

Examples

You are my dearest friend.

Bạn là người bạn **yêu quý nhất** của tôi.

She wrote, “My dearest son, come home soon.”

Cô ấy viết: “**Con trai yêu quý nhất** của mẹ, hãy sớm về nhà nhé.”

This photo is of my dearest grandmother.

Đây là bức ảnh của bà **yêu quý nhất** của tôi.

My dearest, you don't have to worry about me.

**Yêu quý nhất** của anh, em không cần phải lo cho anh đâu.

Of all my books, this old one is my dearest.

Trong tất cả các cuốn sách của tôi, cuốn sách cũ này là **yêu quý nhất**.

To my dearest Maria, thank you for always being there.

Gửi **Maria yêu quý nhất** của tôi, cảm ơn vì đã luôn ở bên cạnh.