“dealership” in Vietnamese
Definition
Một doanh nghiệp chuyên bán ô tô hoặc các loại xe, thường đại diện cho một thương hiệu cụ thể. Đôi khi cũng dùng cho các đại lý được ủy quyền bán sản phẩm khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho nơi bán xe ô tô ('đại lý ô tô', 'đại lý chính hãng'). Không dùng cho người bán cá nhân. Đôi khi áp dụng cho đại lý sản phẩm khác.
Examples
I bought my car at the local dealership.
Tôi đã mua xe của mình tại **đại lý** địa phương.
The dealership is closed on Sundays.
**Đại lý** đóng cửa vào Chủ nhật.
My friend works at a car dealership.
Bạn tôi làm việc ở một **đại lý ô tô**.
The new electric cars are finally arriving at the dealership this week.
Những chiếc ô tô điện mới cuối cùng cũng sẽ có mặt tại **đại lý** trong tuần này.
He negotiated a great price at the dealership, including free maintenance.
Anh ấy đã thương lượng được giá tốt tại **đại lý**, bao gồm bảo dưỡng miễn phí.
If you want a good warranty, always buy from an authorized dealership.
Nếu muốn bảo hành tốt, hãy luôn mua từ **đại lý** chính hãng.