“deader” in Vietnamese
Definition
'Deader' là dạng so sánh không trang trọng của 'dead', nghĩa là chết hơn, hoàn toàn không còn sức sống hoặc năng lượng, thường dùng để nói đùa hoặc phóng đại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Deader' chỉ dùng trong văn nói thân mật, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học. Thường dùng để nhấn mạnh hoặc đùa vui như cụm 'deader than a doornail'. Không dùng cho so sánh sinh học thực sự.
Examples
This battery is even deader than the last one.
Cục pin này còn **chết hơn** cục trước.
The plant looked deader every day.
Cây đó nhìn **chết hơn** mỗi ngày.
That old mall is deader than ever these days.
Cái trung tâm mua sắm cũ đó bây giờ **chết hơn bao giờ hết**.
My phone is deader than yours.
Điện thoại của tôi **chết hơn** của bạn.
It was deader than a Monday morning in there.
Bên trong **còn vắng lặng hơn cả sáng thứ hai**.
Honestly, I felt deader after that meeting than before.
Thật ra, sau cuộc họp đó tôi cảm thấy **kiệt sức hơn** cả trước đó.