“deactivate” in Vietnamese
Definition
Khiến một thiết bị, hệ thống hoặc tài khoản ngừng hoạt động hoặc tắt đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống kỹ thuật hoặc trang trọng, như 'deactivate an account' là ngừng hoạt động tài khoản. Không dùng cho con người.
Examples
Please deactivate your alarm before entering.
Vui lòng **hủy kích hoạt** báo động của bạn trước khi vào.
To save power, deactivate Bluetooth on your phone.
Để tiết kiệm pin, hãy **tắt** Bluetooth trên điện thoại của bạn.
They had to deactivate the security cameras for maintenance last night.
Tối qua họ phải **tắt** các camera an ninh để bảo trì.
Is it safe to deactivate the antivirus temporarily?
Tạm thời **tắt** antivirus có an toàn không?
You should deactivate your social media accounts if you don’t use them.
Nếu bạn không sử dụng thì nên **hủy kích hoạt** các tài khoản mạng xã hội.
If you want to stop getting notifications, just deactivate them in your app settings.
Nếu không muốn nhận thông báo, chỉ cần **tắt** chúng trong cài đặt ứng dụng.