“dea” in Vietnamese
dea (không có nghĩa)
Definition
'dea' không phải là từ tiếng Anh được công nhận. Có thể bạn bị nhầm lẫn hoặc nhập sai chính tả.
Usage Notes (Vietnamese)
'dea' không dùng trong tiếng Anh; đôi khi bị nhầm với 'DEA', 'idea' hoặc 'deal'.
Examples
The word dea is not in the English dictionary.
Từ **dea** không có trong từ điển tiếng Anh.
Please check if dea is spelled correctly.
Vui lòng kiểm tra xem **dea** đã được viết đúng chưa.
I cannot find the meaning of dea.
Tôi không tìm thấy nghĩa của từ **dea**.
Are you sure dea is an English word?
Bạn có chắc **dea** là từ tiếng Anh không?
Maybe you meant DEA with capital letters for the U.S. agency.
Có lẽ bạn muốn nói **DEA** bằng chữ hoa, là cơ quan ở Mỹ.
People sometimes confuse dea with 'idea' or 'deal'.
Mọi người đôi khi nhầm **dea** với 'idea' hoặc 'deal'.