de” in Vietnamese

đê

Definition

Tên của chữ cái 'D' trong bảng chữ cái tiếng Anh, dùng khi đọc, đánh vần hoặc xác định chữ cái này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong việc dạy chữ cái, đánh vần, hoặc nhấn mạnh chữ cái trong tên hoặc mã. Không dùng như một từ độc lập.

Examples

My last name is spelled with a de at the end.

Họ của tôi kết thúc bằng chữ **đê**.

Wait, did you say de or G?

Khoan đã, bạn vừa nói **đê** hay là G?

Is that a de or a T in your handwriting?

Đó là **đê** hay T trong chữ viết tay của bạn?

The word starts with de.

Từ này bắt đầu bằng **đê**.

Please write a big de on the board.

Vui lòng viết một chữ **đê** to lên bảng.

I heard de, not B.

Tôi nghe là **đê**, không phải B.