“dazzling” in Vietnamese
Definition
Rất sáng chói hoặc ấn tượng khiến người ta kinh ngạc. Dùng để mô tả vẻ đẹp rực rỡ hoặc sự xuất sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho ánh sáng mạnh hoặc cái gì đó cực kỳ xuất sắc như 'chói lọi nụ cười', 'màn trình diễn rực rỡ'. Không dùng cho những điều quá bình thường hoặc vị giác, âm thanh, cảm giác.
Examples
The sun was dazzling in the sky.
Mặt trời trên trời thật **chói lọi**.
She wore a dazzling white dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy trắng **rực rỡ**.
His dazzling smile lit up the room.
Nụ cười **rực rỡ** của anh ấy làm bừng sáng cả căn phòng.
The actress gave a dazzling performance in the movie.
Nữ diễn viên đã có một màn trình diễn **làm kinh ngạc** trong phim.
Those fireworks were absolutely dazzling last night!
Pháo hoa tối qua thật sự **chói lọi**!
He entered the party looking dazzling and confident.
Anh ấy bước vào bữa tiệc trông thật **rực rỡ** và tự tin.