dazzle” in Vietnamese

làm chói mắtlàm kinh ngạc

Definition

Chiếu sáng quá mạnh làm mắt không nhìn được, hoặc làm ai đó rất ấn tượng hoặc ngạc nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (ánh sáng quá chói) và nghĩa bóng (tài năng, vẻ đẹp gây ấn tượng mạnh). Ví dụ: 'dazzle the crowd' nghĩa là gây ấn tượng với đám đông.

Examples

They tried to dazzle the judges with their performance.

Họ cố gắng **làm kinh ngạc** ban giám khảo bằng màn trình diễn của mình.

The bright lights dazzle my eyes.

Ánh đèn sáng **làm chói mắt** tôi.

Her smile can dazzle anyone.

Nụ cười của cô ấy có thể **làm kinh ngạc** bất cứ ai.

He wore a suit that really dazzled at the party.

Anh ấy mặc một bộ đồ thực sự **nổi bật** tại bữa tiệc.

The magician's tricks always dazzle the audience.

Những trò ảo thuật của ảo thuật gia luôn **làm kinh ngạc** khán giả.

Don’t let the fancy advertisements dazzle you into buying things you don’t need.

Đừng để quảng cáo lòe loẹt **làm hoa mắt** rồi mua những thứ không cần thiết.