days” in Vietnamese

ngày

Definition

Hình thức số nhiều của "ngày", chỉ các khoảng thời gian 24 giờ hoặc thời gian từ sáng đến tối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cả trang trọng và thân mật, đi với số ('ba ngày'), hoặc cụm từ như 'ngày qua ngày', 'ngày nọ'. Không nhầm với động từ ít dùng.

Examples

She stayed with us for three days last month.

Cô ấy đã ở với chúng tôi ba **ngày** tháng trước.

We will meet again in two days.

Chúng ta sẽ gặp lại sau hai **ngày** nữa.

There are seven days in a week.

Một tuần có bảy **ngày**.

I haven't seen her in days; I hope she's okay.

Tôi đã không gặp cô ấy mấy **ngày** rồi; hy vọng cô ấy ổn.

The early days of the company were full of challenges.

Những **ngày** đầu tiên của công ty đầy thử thách.

Let's take it one day at a time and enjoy these days.

Hãy sống từng ngày và tận hưởng những **ngày** này.