“davis” in Vietnamese
Davis
Definition
Đây là một tên riêng, thường là họ và đôi khi là tên. Nó đề cập đến một người, gia đình hoặc địa danh cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Chữ cái đầu phải viết hoa: 'Davis'. Đây là tên riêng, không dịch sang nghĩa khác. Chủ yếu cần nhận ra khi gặp trong giao tiếp, danh sách hoặc tên người nổi tiếng.
Examples
This bag belongs to Davis.
Cái túi này là của **Davis**.
Have you heard back from Davis yet?
Bạn đã nhận được phản hồi từ **Davis** chưa?
Davis said he'll join us after work.
**Davis** nói anh ấy sẽ tham gia sau khi làm xong việc.
I think Davis is the one who sent the email.
Tôi nghĩ **Davis** chính là người đã gửi email.
My teacher is Mr. Davis.
Thầy giáo của tôi là thầy **Davis**.
I called Davis this morning.
Sáng nay tôi đã gọi cho **Davis**.