daughters” in Vietnamese

các con gái

Definition

'Các con gái' dùng để chỉ nhiều hơn một người con gái trong gia đình, là con của cha mẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về nhiều con gái (không dùng cho con trai); thường gặp: 'các con gái của tôi', 'mẹ và các con gái'.

Examples

They have two daughters.

Họ có hai **con gái**.

Her daughters go to the same school.

Các **con gái** của cô ấy học cùng một trường.

The mother is walking with her daughters.

Người mẹ đang đi dạo cùng các **con gái** của mình.

Both of my daughters love that movie, so we’ve seen it a hundred times.

Cả hai **con gái** của tôi đều thích bộ phim đó nên chúng tôi đã xem nó hàng trăm lần.

He’s raising his daughters to be independent and confident.

Anh ấy đang nuôi dạy các **con gái** của mình trở nên độc lập và tự tin.

Their daughters are all grown up now, but they still call every Sunday.

Các **con gái** của họ đã lớn hết rồi, nhưng vẫn gọi điện về vào mỗi Chủ nhật.