“daughter” in Vietnamese
con gái
Definition
'Con gái' là con ruột hoặc nuôi mang giới tính nữ trong một gia đình.
Usage Notes (Vietnamese)
'Con gái' dùng cho cả con gái nhỏ hoặc đã trưởng thành. Thường xuất hiện trong các tình huống gia đình hoặc chính thức.
Examples
He has one daughter and two sons.
Anh ấy có một **con gái** và hai con trai.
Their daughter is very polite.
**Con gái** của họ rất lễ phép.
Our daughter just graduated from college last month.
**Con gái** chúng tôi vừa tốt nghiệp đại học tháng trước.
Do you want to meet my daughter this weekend?
Bạn có muốn gặp **con gái** tôi cuối tuần này không?
Their youngest daughter is getting married next year.
**Con gái** út của họ sẽ kết hôn vào năm sau.
My daughter loves to read books.
**Con gái** tôi rất thích đọc sách.