date” in Vietnamese

ngày thángbuổi hẹn hòquả chà là

Definition

‘Ngày tháng’ là một ngày cụ thể, ‘buổi hẹn hò’ là cuộc gặp lãng mạn, và ‘quả chà là’ là một loại trái cây ngọt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ngày tháng’ dùng cho lịch, ‘buổi hẹn hò’ cho tình cảm, ‘quả chà là’ cho trái cây. Không nhầm với ‘data’ hoặc ‘update’. ‘go on a date’ là đi chơi riêng với ai đó.

Examples

I'm going on a date tonight.

Tối nay tôi sẽ đi **hẹn hò**.

She ate a date after lunch.

Cô ấy đã ăn một quả **chà là** sau bữa trưa.

What's today's date?

Hôm nay là **ngày** mấy?

Let's set a date for the meeting next week.

Hãy đặt **ngày** họp vào tuần tới nhé.

They've been on three dates, but they're not official yet.

Họ đã đi **hẹn hò** ba lần nhưng vẫn chưa chính thức.

That yogurt is past its expiration date.

Sữa chua đó đã quá **ngày** hết hạn sử dụng.