“databases” in Vietnamese
Definition
Cơ sở dữ liệu là tập hợp thông tin được tổ chức và lưu trữ điện tử, do hệ thống máy tính quản lý. Dùng để lưu trữ, truy xuất, và xử lý lượng lớn thông tin một cách hiệu quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh. 'Databases' là dạng số nhiều của 'database.' Chủ yếu nói đến bộ sưu tập dữ liệu điện tử, không phải tài liệu giấy. Thường đi với các cụm như 'tạo', 'quản lý', 'truy cập cơ sở dữ liệu'.
Examples
Many companies use databases to store customer information.
Nhiều công ty sử dụng **các cơ sở dữ liệu** để lưu trữ thông tin khách hàng.
Our school has two new databases for research.
Trường của chúng tôi có hai **cơ sở dữ liệu** mới dành cho nghiên cứu.
Doctors check patient records in databases every day.
Bác sĩ kiểm tra hồ sơ bệnh nhân trong **các cơ sở dữ liệu** mỗi ngày.
Can you merge these two databases without losing any data?
Bạn có thể gộp hai **cơ sở dữ liệu** này mà không làm mất dữ liệu không?
Our IT team is updating the security for all company databases.
Đội IT của chúng tôi đang cập nhật bảo mật cho tất cả **cơ sở dữ liệu** của công ty.
Sometimes databases get corrupted, which can cause a lot of trouble.
Đôi khi **cơ sở dữ liệu** bị hỏng, điều này có thể gây ra nhiều rắc rối.