database” in Vietnamese

cơ sở dữ liệu

Definition

Cơ sở dữ liệu là một tập hợp dữ liệu được tổ chức, lưu trữ và quản lý để dễ dàng truy cập, thường được dùng trên máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong lĩnh vực kỹ thuật và kinh doanh. Thường chỉ hệ thống số hóa, không phải tài liệu giấy. Các cụm tiêu biểu: 'tạo cơ sở dữ liệu', 'truy cập cơ sở dữ liệu', 'quản lý cơ sở dữ liệu'. Đừng nhầm với 'bảng tính' (dùng cho phép toán).

Examples

We store customer names in the database.

Chúng tôi lưu tên khách hàng vào **cơ sở dữ liệu**.

The database is updated every night.

**Cơ sở dữ liệu** được cập nhật mỗi đêm.

I cannot find your record in the database.

Tôi không thể tìm thấy hồ sơ của bạn trong **cơ sở dữ liệu**.

Our company relies heavily on its database to track sales.

Công ty chúng tôi phụ thuộc nhiều vào **cơ sở dữ liệu** để theo dõi doanh số.

Can you give me access to the HR database?

Bạn có thể cung cấp quyền truy cập vào **cơ sở dữ liệu** nhân sự cho tôi không?

After the crash, IT worked all night to recover the database.

Sau sự cố, bộ phận IT đã làm việc suốt đêm để phục hồi **cơ sở dữ liệu**.