“darwin” in Vietnamese
Definition
Darwin chủ yếu nói về Charles Darwin, nhà tự nhiên học người Anh nổi tiếng với thuyết tiến hóa chọn lọc tự nhiên. Từ này cũng có thể chỉ những nơi hoặc vật được đặt theo tên ông như thành phố Darwin ở Úc.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa vì là danh từ riêng. Thường dùng trong khoa học (Charles Darwin) hoặc địa lý (thành phố Darwin).
Examples
Darwin wrote the book 'On the Origin of Species'.
**Darwin** đã viết cuốn sách 'Nguồn gốc các loài'.
Darwin is famous for the theory of evolution.
**Darwin** nổi tiếng với thuyết tiến hóa.
My teacher told us about Darwin in science class.
Thầy giáo của tôi kể về **Darwin** trong lớp khoa học.
Did you know there's a city called Darwin in Australia?
Bạn có biết ở Úc có một thành phố tên là **Darwin** không?
Some people use 'Darwinian' to talk about survival of the fittest, from Darwin's ideas.
Một số người dùng từ 'Darwinian' để nói về sự sống sót của kẻ mạnh nhất, dựa trên ý tưởng của **Darwin**.
If you visit the Northern Territory, you should stop by Darwin on your way.
Nếu bạn đến Northern Territory, nhớ ghé qua **Darwin** trên đường đi nhé.