darts” in Vietnamese

phi tiêu (trò chơi)phi tiêu (vật)

Definition

Phi tiêu là trò chơi ném những vật nhọn nhỏ vào một bảng tròn để ghi điểm. "Phi tiêu" cũng có thể chỉ những vật nhỏ đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Việt thường dùng "phi tiêu" cả cho trò chơi và cho các vật ném. Khi nói về trò chơi dùng "chơi phi tiêu"; số nhiều và số ít giống nhau về từ.

Examples

We played darts at the bar last night.

Tối qua chúng tôi đã chơi **phi tiêu** ở quán bar.

A set of darts has three pieces.

Một bộ **phi tiêu** có ba chiếc.

He threw the darts at the board.

Anh ấy đã ném **phi tiêu** vào bảng.

Are you any good at darts?

Bạn chơi **phi tiêu** có giỏi không?

Let's grab a drink and play some darts.

Chúng ta lấy đồ uống rồi chơi **phi tiêu** nhé.

The pub has a darts league every Friday night.

Quán rượu có giải **phi tiêu** mỗi tối thứ Sáu.