“darned” in Vietnamese
Definition
Từ không trang trọng, mang sắc thái nhẹ nhàng, dùng để diễn tả sự bực mình hoặc nhấn mạnh điều gì đó, tương tự 'damned', nhưng không gây xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, nhẹ nhàng hơn so với 'damned'. Dùng nhiều trong hội thoại, thường đứng trước danh từ hoặc tính từ để nhấn mạnh. Không nên dùng trong văn viết trang trọng và đôi khi có thể mang sắc thái cũ.
Examples
I bought the darned tickets but forgot to bring them!
Tôi mua **chết tiệt** vé rồi mà lại quên mang theo!
That darned cat keeps scratching the furniture.
Con **chết tiệt** con mèo đó cứ cào đồ đạc.
I can't open this darned jar.
Tôi không thể mở cái hũ **chết tiệt** này.
This darned weather is ruining my plans.
Thời tiết **chết tiệt** này phá hỏng hết kế hoạch của tôi.
Did you see where I put that darned remote?
Bạn có thấy mình để cái **chết tiệt** điều khiển đâu không?
All these darned forms I have to fill out are driving me crazy.
Tất cả những cái **chết tiệt** mẫu đơn này làm tôi phát điên.