“darkroom” in Vietnamese
Definition
Phòng được giữ tối để xử lý phim và ảnh trong nhiếp ảnh truyền thống. Dùng cho việc tráng phim, rửa ảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phòng tối' thường chỉ dùng cho nhiếp ảnh phim; không phải mọi phòng tối đều là 'phòng tối' này. Ngày nay khá hiếm gặp.
Examples
He developed the photos in the darkroom.
Anh ấy tráng ảnh trong **phòng tối**.
A darkroom is important for film photographers.
**Phòng tối** rất quan trọng với nhiếp ảnh gia dùng phim.
With digital cameras now, most people don’t even know what a darkroom is.
Giờ có máy ảnh số, hầu hết mọi người chẳng biết **phòng tối** là gì.
The old studio still has a darkroom.
Studio cũ vẫn còn một **phòng tối**.
She loves spending hours in the darkroom perfecting her prints.
Cô ấy thích dành hàng giờ trong **phòng tối** để hoàn thiện bản in.
Back in college, I learned to use a darkroom for my photography class.
Hồi đại học, tôi đã học cách sử dụng **phòng tối** trong lớp nhiếp ảnh.