“darker” in Vietnamese
tối hơn
Definition
Miêu tả một vật ít sáng hơn hoặc có màu đậm hơn so với vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho màu sắc, ánh sáng, tâm trạng. So sánh hai vật với nhau với 'hơn'.
Examples
This room is darker than that one.
Phòng này **tối hơn** phòng kia.
She chose the darker blue dress.
Cô ấy đã chọn chiếc váy xanh **tối hơn**.
My hair has gotten darker over the years.
Tóc tôi đã trở nên **tối hơn** theo thời gian.
It gets darker earlier in the winter.
Vào mùa đông, trời **tối hơn** sớm.
He’s been in a darker mood lately.
Gần đây anh ấy có tâm trạng **tối hơn**.
The sky looks darker at night.
Bầu trời trông **tối hơn** vào ban đêm.