darkened” in Vietnamese

tối lạilàm tối

Definition

Trở nên ít sáng hoặc bị làm cho tối hơn. Thường dùng cho phòng, bầu trời hay các vật bị mất ánh sáng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Darkened' thường dùng làm tính từ hoặc động từ quá khứ. Dùng cho không gian, bầu trời, hoặc cảm xúc. Trang trọng hơn 'trở nên tối'. Không nhầm với 'blackened' (bị cháy đen, rất tối).

Examples

The sky darkened before the storm.

Bầu trời **tối lại** trước cơn bão.

She sat in the darkened theater.

Cô ấy ngồi trong rạp hát **tối lại**.

They whispered in the darkened hallway.

Họ thì thầm trong hành lang **tối**.

The lights went out and the room darkened.

Đèn tắt và căn phòng **tối lại**.

His expression darkened when he heard the news.

Khi nghe tin đó, vẻ mặt anh ấy đã **tối lại**.

The old painting has darkened over time.

Bức tranh cũ **tối lại** theo thời gian.