“dark” in Vietnamese
tốiđậm (màu)
Definition
Khi có rất ít hoặc không có ánh sáng; cũng dùng để chỉ màu sắc đậm và không sáng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tối' hay dùng cho không gian thiếu sáng ('phòng tối'), hoặc màu sắc đậm ('xanh đậm'). Cũng có thể chỉ cảm xúc tiêu cực ('tâm trạng tối'). Đừng nhầm với 'đêm' (thời gian). Thường gặp: 'trời tối', 'trong bóng tối', 'sô-cô-la đen'.
Examples
The room is very dark at night.
Phòng rất **tối** vào ban đêm.
She has dark hair.
Cô ấy có mái tóc **đậm**.
It gets dark early in winter.
Mùa đông trời **tối** sớm.
Are you afraid of the dark?
Bạn có sợ **bóng tối** không?
He bought a dark blue jacket for the interview.
Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác màu **xanh đậm** để đi phỏng vấn.
The story has a really dark ending.
Câu chuyện đó có một cái kết thật sự **u ám**.