danny” in Vietnamese

Danny

Definition

“Danny” là một tên nam phổ biến, thường là cách gọi thân mật của tên “Daniel”. Tên này thường được dùng cho con trai hoặc đàn ông.

Usage Notes (Vietnamese)

“Danny” thường dùng trong môi trường thân mật, giữa gia đình hoặc bạn bè. Nếu cần trang trọng, dùng “Daniel”. Hiếm khi dùng cho nữ giới.

Examples

Danny is my friend from school.

**Danny** là bạn cùng trường với tôi.

Danny likes to play soccer after class.

**Danny** thích chơi bóng đá sau giờ học.

This is Danny's notebook.

Đây là vở của **Danny**.

Hey Danny, are you coming to the party tonight?

Này **Danny**, tối nay bạn có đến bữa tiệc không?

Everyone knows Danny—he’s always making people laugh.

Ai cũng biết **Danny** — cậu ấy luôn làm mọi người cười.

My cousin Danny just moved to New York for work.

Anh họ của tôi, **Danny**, vừa chuyển đến New York làm việc.