“dangerous” in Vietnamese
Definition
Nếu cái gì đó là nguy hiểm, nó có thể gây hại, bị thương, thậm chí là chết người. Từ này dùng cho người, động vật, nơi chốn, hành động hoặc vật không an toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh nghiêm túc hoặc trung tính: "tình huống nguy hiểm", "hóa chất nguy hiểm", "lái xe nguy hiểm". Không nhầm với 'risky' (liều lĩnh) hoặc 'unsafe' (không an toàn). Từ trái nghĩa là 'an toàn'.
Examples
He likes dangerous sports like skydiving and rock climbing.
Anh ấy thích những môn thể thao **nguy hiểm** như nhảy dù và leo núi.
Snakes can be dangerous.
Rắn có thể rất **nguy hiểm**.
It is dangerous to drive fast in the rain.
Lái xe nhanh khi trời mưa rất **nguy hiểm**.
That chemical is very dangerous.
Chất hóa học đó rất **nguy hiểm**.
Be careful—the street outside is pretty dangerous at night.
Cẩn thận nhé—con đường ngoài kia ban đêm khá **nguy hiểm**.
That was a dangerous move—you really scared me!
Đó là một hành động rất **nguy hiểm**—bạn làm tôi sợ thật đấy!