danes” in Vietnamese

người Đan Mạch

Definition

Từ này chỉ những người đến từ Đan Mạch, có thể theo quốc tịch hoặc do sinh ra tại đó; là số nhiều của 'Dane'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng để chỉ người, luôn ở dạng số nhiều; không dùng cho đồ vật. Dùng 'the Danes' khi nói về tập thể người Đan Mạch. Không nhầm với 'Danish' (người, ngôn ngữ, đồ vật).

Examples

Many Danes speak excellent English.

Nhiều **người Đan Mạch** nói tiếng Anh rất tốt.

Danes enjoy long summer days.

**Người Đan Mạch** thích những ngày hè dài.

The majority of Danes live in cities.

Đa số **người Đan Mạch** sống ở thành phố.

I've met a few Danes while traveling in Europe; they're super friendly.

Tôi đã gặp một vài **người Đan Mạch** khi đi du lịch châu Âu; họ rất thân thiện.

Not all Danes eat traditional foods every day.

Không phải tất cả **người Đan Mạch** đều ăn món truyền thống mỗi ngày.

The Danes are famous for their design and architecture.

**Người Đan Mạch** nổi tiếng với thiết kế và kiến trúc của họ.