dane” in Vietnamese

người Đan Mạch

Definition

Người Đan Mạch là người có quốc tịch hoặc xuất thân từ Đan Mạch. Từ này dùng cho cả nam và nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn viết hoa, chỉ con người từ Đan Mạch, không phải chỉ ngôn ngữ hay món ăn. Không dùng thay cho 'Danish'.

Examples

A Dane won the race last year.

Năm ngoái một **người Đan Mạch** đã thắng cuộc đua.

My friend is a Dane from Copenhagen.

Bạn của tôi là một **người Đan Mạch** đến từ Copenhagen.

Every Dane speaks Danish.

Mọi **người Đan Mạch** đều nói tiếng Đan Mạch.

Have you ever met a Dane before?

Bạn đã bao giờ gặp một **người Đan Mạch** chưa?

The new chef is actually a Dane, which surprised everyone.

Hóa ra đầu bếp mới là một **người Đan Mạch**, điều đó làm mọi người ngạc nhiên.

Most Danes are very proud of their country.

Hầu hết **người Đan Mạch** đều rất tự hào về đất nước của mình.