dandruff” in Vietnamese

gàu

Definition

Những mảnh vảy trắng nhỏ là lớp da chết xuất hiện trên da đầu hoặc trong tóc, thường gây ngứa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Gàu’ dùng cả trong ngữ cảnh y tế lẫn giao tiếp hàng ngày, không phải từ lóng. Phổ biến với các cụm như ‘dầu gội trị gàu’. Không nên nhầm với chấy hoặc da đầu khô.

Examples

Using the right shampoo can help with dandruff.

Dùng đúng loại dầu gội có thể giúp cải thiện **gàu**.

Many people get dandruff in the winter.

Nhiều người bị **gàu** vào mùa đông.

He has a lot of dandruff on his shoulders.

Trên vai anh ấy có rất nhiều **gàu**.

Do you know any good tricks for getting rid of dandruff?

Bạn biết mẹo nào hay để trị **gàu** không?

She switched to an anti-dandruff shampoo last month.

Cô ấy đã chuyển sang dùng dầu gội trị **gàu** từ tháng trước.

My scalp gets so itchy whenever my dandruff comes back.

Da đầu mình ngứa dữ dội mỗi khi **gàu** quay lại.