dancers” in Vietnamese

vũ công

Definition

Những người biểu diễn hoặc tập luyện nhảy, có thể là chuyên nghiệp hoặc không, thường xuất hiện trong các màn trình diễn hay cuộc thi.

Usage Notes (Vietnamese)

'vũ công' dùng cho mọi thể loại nhảy, cả chuyên và không chuyên. Ví dụ: 'vũ công ballet', 'nhóm vũ công'. Không dùng để chỉ hoạt động nhảy ('dancing').

Examples

The dancers wore bright costumes.

Các **vũ công** mặc trang phục sặc sỡ.

All the dancers nailed the routine—even the new guy!

Tất cả các **vũ công** đều diễn xuất xuất sắc—kể cả người mới!

The kids wanted to be dancers after watching the show.

Bọn trẻ muốn làm **vũ công** sau khi xem chương trình.

Five dancers performed at the party.

Năm **vũ công** đã biểu diễn tại bữa tiệc.

During the festival, street dancers gathered from all over the world.

Trong lễ hội, các **vũ công** đường phố tụ họp từ khắp nơi trên thế giới.

The dancers are practicing on stage.

Các **vũ công** đang tập luyện trên sân khấu.