dancer” in Vietnamese

vũ côngdiễn viên múa

Definition

Người nhảy múa vì sở thích, luyện tập hoặc làm nghề biểu diễn trên sân khấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho người mới học hoặc chuyên nghiệp. Nếu chỉ người múa ba lê, dùng 'vũ công ba lê'.

Examples

The dancer is on the stage.

**Vũ công** đang ở trên sân khấu.

My sister wants to be a dancer.

Chị tôi muốn trở thành một **vũ công**.

She’s been a dancer since she was five, so performing feels natural to her.

Cô ấy đã là một **vũ công** từ năm năm tuổi nên biểu diễn với cô ấy rất tự nhiên.

She is a very good dancer.

Cô ấy là một **vũ công** rất giỏi.

He’s not just a good dancer — he really owns the stage.

Anh ấy không chỉ là một **vũ công** giỏi — anh ấy thật sự làm chủ sân khấu.

People forget that a dancer trains like an athlete.

Mọi người quên rằng một **vũ công** luyện tập như vận động viên vậy.