danced” in Vietnamese

đã nhảy

Definition

'Đã nhảy' là quá khứ của 'nhảy', chỉ hành động di chuyển theo nhạc một cách nhịp nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nói về việc nhảy đã xảy ra trong quá khứ, ví dụ: 'Cô ấy đã nhảy cả đêm.' Đừng nhầm với 'đang nhảy' (was dancing) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.

Examples

The children danced to the music.

Bọn trẻ đã **nhảy** theo nhạc.

We danced for an hour.

Chúng tôi đã **nhảy** một tiếng đồng hồ.

She danced with her friends at the party.

Cô ấy đã **nhảy** cùng bạn bè tại bữa tiệc.

Everyone danced when their favorite song came on.

Khi bài hát yêu thích vang lên, mọi người đều **nhảy**.

He danced like nobody was watching.

Anh ấy đã **nhảy** như thể không ai đang nhìn.

At the wedding, even my grandpa danced.

Tại đám cưới, thậm chí cả ông nội tôi cũng đã **nhảy**.