“dance” in Vietnamese
nhảyđiệu nhảy
Definition
Di chuyển cơ thể theo nhạc, theo nhịp hoặc bước nhất định. Cũng có thể chỉ một buổi tiệc có nhảy múa.
Usage Notes (Vietnamese)
'nhảy' vừa là động từ vừa là danh từ. Thường gặp trong cụm như 'học nhảy', 'sàn nhảy', 'đi nhảy'. Bao gồm nhiều thể loại như ballet, hip-hop, v.v.
Examples
We stayed up late just to dance under the stars.
Chúng tôi thức khuya chỉ để **nhảy** dưới những vì sao.
He can't dance but he loves to try anyway.
Anh ấy không biết **nhảy**, nhưng vẫn rất thích thử.
Are you coming to the dance this Friday?
Bạn có đến buổi **nhảy** tối thứ Sáu này không?
I like to dance at parties.
Tôi thích **nhảy** ở các buổi tiệc.
She is learning how to dance.
Cô ấy đang học cách **nhảy**.
There is a dance at school tonight.
Tối nay ở trường có một buổi **nhảy**.