“dana” in Vietnamese
Dana
Definition
Dana là một tên riêng, thường được dùng làm tên gọi đầu. Tên này thường dành cho nữ nhưng đôi khi có thể là tên nam.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là tên riêng nên luôn viết hoa: 'Dana'. Chủ yếu dùng để gọi người (không phải từ thông thường). Cách phát âm có thể hơi khác nhau tùy vùng.
Examples
Dana is my teacher.
**Dana** là giáo viên của tôi.
I saw Dana at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Dana** ở trường.
Dana has a new phone.
**Dana** có điện thoại mới.
Can you ask Dana if she's coming with us?
Bạn có thể hỏi **Dana** xem cô ấy có đi cùng với chúng ta không?
I think Dana already knows about the meeting.
Tôi nghĩ **Dana** đã biết về cuộc họp rồi.
Oh, Dana said she'd text you later.
Ồ, **Dana** nói sẽ nhắn tin cho bạn sau.