“damper” in Vietnamese
Definition
Bộ giảm chấn là thiết bị giúp giảm rung lắc hoặc chuyển động, thường thấy ở máy móc hoặc tòa nhà. Ngoài ra, có thể là tấm điều chỉnh luồng không khí trong ống khói hoặc dùng để chỉ điều gì làm giảm sự hào hứng (nghĩa bóng).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kỹ thuật (ô tô: 'bộ giảm xóc', tòa nhà); ở nhà, là 'tấm chắn gió' trong ống khói. Nghĩa bóng: 'put a damper on' chỉ làm mất hứng hoặc giảm nhiệt tình. Không nhầm với 'ẩm ướt' (damp).
Examples
The car needs a new damper to absorb shocks.
Chiếc xe cần một **bộ giảm chấn** mới để hấp thụ lực xóc.
Please close the chimney damper before lighting the fire.
Hãy đóng **tấm điều chỉnh không khí** của ống khói trước khi nhóm lửa.
His rude comment really put a damper on the party mood.
Bình luận thô lỗ của anh ấy thực sự đã **làm mất hứng** cả bữa tiệc.
The building uses a damper to reduce vibrations during earthquakes.
Tòa nhà sử dụng **bộ giảm chấn** để giảm rung lắc khi có động đất.
Adjust the air damper to control the temperature in your room.
Điều chỉnh **cánh điều chỉnh gió** để kiểm soát nhiệt độ phòng của bạn.
Rain on our picnic plans was a real damper.
Mưa làm hỏng kế hoạch picnic thực sự là một **điều khiến mất vui**.