damon” in Vietnamese

Damon

Definition

Damon là tên riêng nam giới, phổ biến ở các nước nói tiếng Anh và đôi khi xuất hiện trong văn học hoặc văn hóa đại chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Damon' luôn viết hoa, chủ yếu làm tên gọi, rất ít dùng cho họ. Thường xuất hiện trong môi trường tiếng Anh hoặc tên người nổi tiếng.

Examples

Damon likes to play soccer.

**Damon** thích chơi bóng đá.

Damon is my brother's name.

**Damon** là tên của anh trai tôi.

I met Damon at school.

Tôi đã gặp **Damon** ở trường.

Have you seen the movie starring Damon?

Bạn đã xem bộ phim mà **Damon** đóng vai chính chưa?

Everyone knows Damon for his sense of humor.

Mọi người đều biết **Damon** vì khiếu hài hước của anh ấy.

When Damon moved away, the team really missed him.

Khi **Damon** chuyển đi, đội rất nhớ anh ấy.