dames” in Vietnamese

quý bàcờ dam (trò chơi cờ caro kiểu Anh)

Definition

“Dames” là số nhiều của ‘dame’, chỉ những người phụ nữ lớn tuổi, được tôn trọng hoặc phụ nữ nói chung. Ngoài ra, trong tiếng Anh Anh, còn chỉ trò chơi ‘cờ dam’ (giống cờ caro).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này nghe cũ hoặc hài hước khi nói về phụ nữ, thường dùng trong tác phẩm cổ điển hay đùa. Không dùng “dames” cho phụ nữ trong giao tiếp trang trọng. Ở Anh, nó chỉ luôn trò chơi ‘cờ dam’.

Examples

The dames in the story were kind and wise.

Những **quý bà** trong câu chuyện ấy rất tốt bụng và thông thái.

We played dames after dinner.

Chúng tôi đã chơi **cờ dam** sau bữa tối.

The theater was full of elegant dames.

Nhà hát đầy những **quý bà** thanh lịch.

Those old-time dames really knew how to throw a party.

Những **quý bà** ngày xưa rất biết cách tổ chức tiệc.

You fancy a game of dames tonight?

Tối nay bạn có muốn chơi **cờ dam** không?

The boss said, "Let the dames handle it."

Sếp nói: "Để cho các **quý bà** lo liệu đi."