dames” in Indonesian

quý bàcờ dam (trò chơi cờ tỷ phú kiểu Anh)

Definition

'Dames' là dạng số nhiều của 'dame', dùng để chỉ những người phụ nữ lớn tuổi, đáng kính; trong tiếng Anh Anh còn chỉ trò chơi cờ dam (giống như cờ caro).

Usage Notes (Indonesian)

Dùng nghĩa phụ nữ thì nghe cũ, đôi khi hài hước, nên tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Ở Anh, còn chỉ trò chơi 'cờ dam'.

Examples

The dames in the story were kind and wise.

Những **quý bà** trong truyện rất tốt bụng và thông thái.

We played dames after dinner.

Chúng tôi đã chơi **cờ dam** sau bữa tối.

The theater was full of elegant dames.

Nhà hát chật kín các **quý bà** thanh lịch.

Those old-time dames really knew how to throw a party.

Những **quý bà** thời xưa rất biết cách tổ chức tiệc tùng.

You fancy a game of dames tonight?

Tối nay bạn có muốn chơi **cờ dam** không?

The boss said, "Let the dames handle it."

Sếp nói: "Để các **quý bà** xử lý đi."