“damascus” in Vietnamese
Definition
Đa-mát là thủ đô của Syria, nổi tiếng là một trong những thành phố có người sinh sống liên tục lâu đời nhất thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đa-mát' thường chỉ thủ đô của Syria, xuất hiện nhiều trong lịch sử, Kinh Thánh hoặc bối cảnh chính trị. Không nhầm với 'thép Damascus'.
Examples
Damascus is the capital of Syria.
**Đa-mát** là thủ đô của Syria.
Many ancient buildings still stand in Damascus.
Nhiều toà nhà cổ vẫn còn tồn tại ở **Đa-mát**.
My friend visited Damascus last year.
Bạn tôi đã đến thăm **Đa-mát** năm ngoái.
The markets in Damascus are full of colors and flavors.
Các khu chợ ở **Đa-mát** đầy màu sắc và hương vị.
Did you know that Damascus is called the 'City of Jasmine'?
Bạn có biết **Đa-mát** được gọi là 'Thành phố Hoa Nhài' không?
Old legends from Damascus inspire artists around the world.
Những truyền thuyết xưa từ **Đa-mát** truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ trên toàn thế giới.