“damaging” in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó gây hại, tổn thương hoặc tác động tiêu cực, làm giảm giá trị hoặc chất lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Damaging' thường được dùng cho hành động, lời nói hoặc tác động có ảnh hưởng tiêu cực, ví dụ như 'damaging effect', 'damaging to reputation'. Áp dụng cho cả tổn hại vật lý và tinh thần.
Examples
Smoking can have damaging effects on your health.
Hút thuốc có thể có tác động **gây hại** đến sức khỏe của bạn.
That was a damaging mistake for the company.
Đó là một sai lầm **tổn hại** đối với công ty.
Too much sun can be damaging to your skin.
Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời có thể **gây hại** cho da của bạn.
His damaging comments hurt her reputation at work.
Những lời bình luận **tổn hại** của anh ấy đã làm tổn hại đến danh tiếng của cô ấy ở nơi làm việc.
Leaking oil from the engine could be extremely damaging over time.
Dầu rò rỉ từ động cơ theo thời gian có thể cực kỳ **gây hại**.
Social media rumors can be more damaging than the truth.
Tin đồn trên mạng xã hội có thể **gây hại** nhiều hơn sự thật.