daisy” in Vietnamese

hoa cúc

Definition

Hoa cúc là loại hoa nhỏ, có cánh màu trắng xung quanh tâm vàng. Thường mọc trên cỏ hoặc trong vườn, và phổ biến vào mùa xuân và mùa hè.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ loài hoa phổ biến trắng-vàng này. 'Hoa cúc' còn có nhiều loại, nhưng ở đây chỉ loại basic như ví dụ.

Examples

There is a daisy in the garden.

Có một bông **hoa cúc** trong vườn.

She picked a daisy from the grass.

Cô ấy hái một bông **hoa cúc** từ trên cỏ.

This daisy is small and white.

**Hoa cúc** này nhỏ và màu trắng.

I always think of spring when I see a daisy.

Tôi luôn nghĩ đến mùa xuân khi nhìn thấy **hoa cúc**.

She tucked a daisy behind her ear.

Cô ấy cài một bông **hoa cúc** sau tai.

The field was full of daisies after the rain.

Cánh đồng đầy **hoa cúc** sau cơn mưa.