“dah” in Vietnamese
Definition
Đây là một từ lóng dùng để diễn tả điều gì đó quá hiển nhiên hoặc trêu chọc ai vì không nhận ra điều đơn giản.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật, thường mang ý giễu cợt. Không nên dùng trong văn bản hoặc giao tiếp trang trọng.
Examples
You need water to live. Dah!
Muốn sống thì phải có nước. **Dĩ nhiên mà**!
If you don’t study, you won’t pass the test. Dah!
Nếu không học thì sẽ trượt thôi. **Dĩ nhiên mà!**
He forgot his umbrella and got wet—dah!
Anh ta quên mang ô nên bị ướt—**dĩ nhiên mà**!
You pressed the power button and the computer turned on. Dah!
Bạn nhấn nút nguồn thì máy tính bật lên. **Dĩ nhiên mà!**
Dah, of course I remembered your birthday!
**Dĩ nhiên mà**, tất nhiên là tớ nhớ sinh nhật cậu!
The answer is two plus two is four. Dah!
Đáp án là hai cộng hai bằng bốn. **Dĩ nhiên mà!**