dads” in Vietnamese

các bố

Definition

Dạng số nhiều của 'dad', nghĩa là nhiều hơn một người cha.

Usage Notes (Vietnamese)

"Dads" thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng như 'fathers'.

Examples

You know how dads always fall asleep on the couch?

Bạn biết đấy, các **bố** thường ngủ gật trên ghế sofa mà?

Some dads tell funny jokes.

Một số **bố** kể chuyện cười hài hước.

All the dads showed up early to the game.

Tất cả các **bố** đều đến sớm cho trận đấu.

The dads cooked dinner for everyone.

Các **bố** đã nấu bữa tối cho mọi người.

The park was full of dads and kids playing.

Công viên đầy **bố** và các em nhỏ đang chơi.

The group chat is just for dads to share advice and funny stories.

Nhóm chat này chỉ dành cho các **bố** chia sẻ lời khuyên và chuyện vui.