dab” in Vietnamese

chạm nhẹthấm nhẹmột chút (lượng nhỏ)dab (điệu nhảy)

Definition

Chạm nhẹ hoặc thấm nhẹ lên bề mặt, thường để hấp thụ chất lỏng hoặc bôi một lượng nhỏ. Cũng có thể nói về một lượng nhỏ thứ gì đó hoặc động tác nhảy phổ biến với tay gập lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp đời thường. 'dab at' nghĩa là chạm nhẹ, 'dab of cream' là một ít kem. 'dab' còn là điệu nhảy phổ biến với giới trẻ. Không nhầm với 'dabble' (thử sơ qua).

Examples

She used a tissue to dab her eyes.

Cô ấy dùng khăn giấy để **chạm nhẹ** mắt mình.

Add a dab of butter to the pan.

Thêm một **chút** bơ vào chảo.

He tried to dab the paint on the wall.

Anh ấy cố gắng **chạm nhẹ** sơn lên tường.

Just a dab of hot sauce is enough!

Chỉ **một chút** sốt cay là đủ rồi!

I saw him do the dab at the party last night.

Tôi đã thấy anh ấy thực hiện **dab** ở bữa tiệc tối qua.

She quickly dabbed at the coffee spill before it stained.

Cô ấy nhanh chóng **thấm nhẹ** vết cà phê trước khi nó loang ra.