da” in Vietnamese

da (nốt nhạc)

Definition

Tên một cao độ dùng trong một số hệ thống nhạc, chỉ nốt D. Thường xuất hiện trong luyện hát, học nhạc hoặc gọi tên các âm thanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh âm nhạc, không dùng trong giao tiếp thông thường. Thường thấy trong luyện thanh hoặc viết ký hiệu nhạc.

Examples

Please sing da after me.

Hãy hát **da** sau tôi.

This song starts on da.

Bài hát này bắt đầu bằng **da**.

The teacher played da on the piano.

Giáo viên đã chơi **da** trên đàn piano.

Hold the da a little longer this time.

Lần này hãy giữ **da** lâu hơn một chút.

I always miss da when we practice that scale.

Khi luyện gam đó, tôi luôn bỏ lỡ **da**.

Can you hear how da sounds brighter there?

Bạn có nghe thấy **da** ở đó nghe sáng hơn không?