“cylinder” in Vietnamese
Definition
Hình trụ là hình có hai đáy hình tròn bằng nhau và các cạnh bên thẳng; từ này cũng chỉ các bộ phận máy móc có hình dạng này, như ở động cơ hoặc bình chứa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cylinder' dùng trong toán (hình học), trong thực tế (bình gas, xi-lanh động cơ). Đừng nhầm với 'hình tròn' (circle) hay 'ống' (tube).
Examples
A soda can is shaped like a cylinder.
Lon nước ngọt có hình dạng như một **hình trụ**.
She drew a cylinder on the chalkboard.
Cô ấy đã vẽ một **hình trụ** lên bảng.
The car’s engine has four cylinders.
Động cơ xe hơi có bốn **xi-lanh**.
Could you pass me that gas cylinder over there?
Bạn chuyển giùm mình cái **xi-lanh** gas kia được không?
The math problem asked us to calculate the volume of a cylinder.
Bài toán yêu cầu chúng tôi tính thể tích của một **hình trụ**.
The old cylinder in our kitchen finally needs replacing.
**Xi-lanh** cũ trong bếp nhà tôi cuối cùng cũng cần thay mới.