“cyclops” in Vietnamese
Definition
Xích lôp là một người khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp, có một mắt ở giữa trán. Từ này còn dùng để chỉ các quái vật một mắt trong truyện và phim giả tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
'xích lôp' chủ yếu xuất hiện trong thần thoại, truyện giả tưởng, hoặc văn hóa đại chúng. Chủ yếu dùng số ít, số nhiều là 'cyclopes'. Thường dùng để nói về các sinh vật khổng lồ một mắt.
Examples
The cyclops has only one eye.
**Xích lôp** chỉ có một mắt.
In Greek stories, a cyclops is very strong.
Trong các câu chuyện Hy Lạp, một **xích lôp** rất mạnh mẽ.
The hero fought a dangerous cyclops.
Vị anh hùng đã chiến đấu với một **xích lôp** nguy hiểm.
Have you seen movies with a cyclops chasing people?
Bạn đã từng xem phim có **xích lôp** đuổi theo người chưa?
That monster looked like a modern cyclops to me.
Con quái vật đó trông giống như một **xích lôp** hiện đại đối với tôi.
Kids usually find the idea of a cyclops both scary and cool.
Trẻ em thường thấy ý tưởng về **xích lôp** vừa ghê sợ vừa thú vị.