“cycles” in Vietnamese
Definition
Chuỗi sự kiện hoặc quá trình lặp đi lặp lại theo cùng một trật tự. Ở Anh, "cycle" cũng có nghĩa là xe đạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng mô tả các mô hình lặp lại như 'economic cycles' hoặc 'life cycles'. Ở Anh đôi khi dùng để chỉ 'xe đạp'. Không nhầm với 'circles' (hình tròn).
Examples
Plants go through many cycles during their lives.
Cây trải qua nhiều **chu kỳ** trong suốt vòng đời của chúng.
There are four cycles of the moon each month.
Mỗi tháng có bốn **chu kỳ** của mặt trăng.
The seasons change in regular cycles, bringing new weather each time.
Các mùa thay đổi theo những **chu kỳ** đều đặn, mỗi lần mang đến thời tiết mới.
I lost count of how many washing cycles the machine ran today.
Tôi không nhớ nổi máy giặt đã chạy bao nhiêu **chu kỳ** hôm nay.
Business cycles affect the economy.
Các **chu kỳ** kinh doanh ảnh hưởng đến nền kinh tế.
In the UK, people sometimes call bicycles ‘cycles’.
Tại Anh, người ta đôi khi gọi xe đạp là '**chu kỳ**'.