cutters” in Vietnamese

kềm cắtdao cắtkhuôn cắt (cho bánh/khoai/v.v.)

Definition

'Kềm cắt' hoặc 'dao cắt' là các dụng cụ dùng để cắt các vật liệu khác nhau, như dây điện, hộp hoặc bột làm bánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều cho các dụng cụ có lưỡi cắt: 'kềm cắt dây', 'dao rọc hộp', 'khuôn cắt bánh'. Nói 'cutters' chung chung thì là khái quát; cần chú ý ngữ cảnh.

Examples

We need the cutters to open this box.

Chúng ta cần **dao cắt** để mở thùng này.

Did anyone see where I put the cutters? I was using them just a minute ago.

Có ai thấy tôi để **kềm cắt** ở đâu không? Vừa mới dùng xong.

Be careful with the cutters; they are very sharp.

Cẩn thận với **kềm cắt** này, chúng rất sắc.

The electrician uses cutters to trim the wires.

Thợ điện dùng **kềm cắt** để cắt dây điện.

She collects all sorts of unique cutters for her baking projects.

Cô ấy sưu tầm nhiều loại **khuôn cắt** độc đáo cho các dự án làm bánh của mình.

These cutters make it easy to shape the dough exactly how you want.

Những **khuôn cắt** này giúp bạn dễ dàng tạo hình bột như ý muốn.