cuts” in Vietnamese

cắtvết cắtcắt giảm

Definition

Dùng vật sắc để chia, làm nhỏ, hoặc giảm cái gì đó. Cũng có thể chỉ vết thương nhỏ hoặc việc cắt giảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho hành động cắt, chia, giảm chi phí, hoặc vết thương nhỏ ('vết cắt giấy'). Thường xuất hiện trong cụm như 'cắt giảm ngân sách', 'cắt bánh'.

Examples

He cuts the apple into small pieces.

Anh ấy **cắt** táo thành những miếng nhỏ.

She cuts her hair at home.

Cô ấy **cắt** tóc tại nhà.

These cuts on my hand hurt.

Những **vết cắt** này trên tay tôi làm đau.

The company cuts costs by using less paper.

Công ty **cắt** chi phí bằng cách dùng ít giấy hơn.

Budget cuts will affect several schools.

Những **cắt giảm** ngân sách sẽ ảnh hưởng đến nhiều trường.

Be careful with that knife—she cuts really fast.

Cẩn thận với con dao đó—cô ấy **cắt** rất nhanh.