“cuter” in Vietnamese
dễ thương hơn
Definition
'Cuter' dùng để diễn tả ai đó hoặc cái gì đó dễ thương hơn một người hoặc vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật để miêu tả người, động vật hoặc thứ gì đó đáng yêu, không nên dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
My sister is cuter when she smiles.
Em gái tôi **dễ thương hơn** khi cười.
Your drawing is cuter than mine.
Bức vẽ của bạn **dễ thương hơn** bức của tôi.
This puppy is cuter than that one.
Chú cún này **dễ thương hơn** con kia.
Honestly, I think you look cuter with short hair.
Thật lòng thì, bạn trông **dễ thương hơn** khi để tóc ngắn.
That kitten gets cuter every day!
Chú mèo con đó càng ngày càng **dễ thương hơn**!
Isn’t this mug cuter than the last one you bought?
Cái cốc này **dễ thương hơn** cái bạn mua lần trước đúng không?