cut” in Vietnamese

cắtgiảm

Definition

Dùng vật sắc để chia hoặc tạo một chỗ mở trên vật gì đó. Cũng dùng để nói việc giảm bớt hay loại bỏ một phần.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen ('cắt giấy') và bóng ('cắt giảm chi phí'). Thường thấy trong các cụm như 'cut hair', 'cut a deal', 'cut in line'.

Examples

He cut the paper with scissors.

Anh ấy đã **cắt** tờ giấy bằng kéo.

Be careful not to cut your finger.

Cẩn thận kẻo **cắt** vào tay.

They will cut the price for the sale.

Họ sẽ **giảm** giá để bán.

She decided to cut ties with the company after the disagreement.

Cô ấy quyết định **cắt đứt** liên hệ với công ty sau bất đồng.

Can you cut in line? I’m in a hurry.

Bạn có thể **chen ngang** hàng không? Mình đang vội.

They cut the meeting short to discuss the urgent issue.

Họ đã **kết thúc** cuộc họp sớm để thảo luận vấn đề khẩn cấp.